stress fracture

stress fracture

A runner developed a stress fracture in her shin.

Định nghĩa

Danh từ: Gãy xương do căng thẳngmột dạng gãy xương phát sinh từ hoạt động quá mức, lặp đi lặp lại, thay vì do một chấn thương cụ thể ( dụ như ngã hoặc va đập).

dụ sử dụng
  • (Những người chạy bộ thường bị gãy xương do căng thẳngxương ống chân.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán cơn đauchân ấy gãy xương do căng thẳng gây ra bởi việc đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stress fracture of the femoral neck": gãy xương do căng thẳngcổ xương đùimột loại gãy xương phổ biếnvận động viên chạy bộ.
    • The athlete was sidelined for months due to a stress fracture of the femoral neck. (Vận động viên đó phải nghỉ thi đấu hàng tháng trời gãy xương do căng thẳngcổ xương đùi.)
  • "March fracture": một thuật ngữ hơn, chỉ gãy xương do căng thẳngxương bàn chân, thường gặpbinh lính sau khi hành quân đường dài.
    • Soldiers on long marches are at risk of developing a march fracture. (Binh lính trong những cuộc hành quân dài nguy bị gãy xương do căng thẳngbàn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Stress reaction (danh từ): phản ứng căng thẳnggiai đoạn đầu của tổn thương xương, có thể tiến triển thành gãy xương do căng thẳng nếu không được điều trị.
    • An MRI can detect a stress reaction before it becomes a full stress fracture. (Chụp cộng hưởng từ có thể phát hiện phản ứng căng thẳng trước khi trở thành gãy xương do căng thẳng hoàn toàn.)
  • Fatigue fracture (danh từ): gãy xương do mỏimột thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh nguyên nhân do xương bị mỏi tải trọng lặp đi lặp lại.
Từ đồng nghĩa
  • Hairline fracture: gãy xương dạng tócmột loại gãy xương nhỏ, thường giai đoạn đầu của gãy xương do căng thẳng.
  • Overuse fracture: gãy xương do sử dụng quá mứcnhấn mạnh nguyên nhân từ hoạt động lặp đi lặp lại.
Các cụm từ liên quan
  • To develop a stress fracture: phát triển một vết gãy xương do căng thẳng.
    • If you increase your running distance too quickly, you may develop a stress fracture. (Nếu bạn tăng quãng đường chạy quá nhanh, bạn có thể bị gãy xương do căng thẳng.)
  • To recover from a stress fracture: hồi phục sau gãy xương do căng thẳng.
    • Recovering from a stress fracture usually requires rest for several weeks. (Hồi phục sau gãy xương do căng thẳng thường cần nghỉ ngơi vài tuần.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stress fracture". Tuy nhiên, trong y học thể thao, có thể dùng cụm từ "bone stress injury" (chấn thương căng thẳng xương) để chỉ một phổ tổn thương bao gồm stress fracture.